Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “发声”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
发声fā shēng

发声: phát ra âm thanh; phát biểu; phát âm; bày tỏ quan điểm hoặc yêu cầu

Cụm từ
发声法fā shēng fǎ

发声法: ngữ điệu

Cụm từ
发声器官fā shēng qì guān

发声器官: cơ quan phát âm; dây thanh quản

Cụm từ
发声器fā shēng qì

发声器: thiết bị âm thanh

Cụm từ