Kết quả tra từ “发作”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发作fā zuò
发作: bộc phát; bùng lên
发作性嗜睡病fā zuò xìng shì shuì bìng
发作性嗜睡病: chứng ngủ rũ
癫痫发作diān xián fā zuò
癫痫发作: cơn động kinh
恐慌发作kǒng huāng fā zuò
恐慌发作: cơn hoảng loạn