Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发作發作

fā zuò

发作 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发作 trong tiếng Việt

bộc phát; bùng lên

Tra từ liên quan