Kết quả tra từ “反过来”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反过来fǎn guo lái
反过来: ngược lại; theo thứ tự ngược lại; theo hướng đối diện
反过来说fǎn guò lái shuō
反过来说: mặt khác