Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “反过来”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
反过来
fǎn guo lái

ngược lại; theo thứ tự ngược lại; theo hướng đối diện

Cụm từ
反过来说
fǎn guò lái shuō

mặt khác

Cụm từ