Kết quả tra từ “反转”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反转fǎn zhuǎn
反转: sự đảo ngược; sự lật ngược; đảo ngược; lật ngược (lộn ngược, lộn trong ra ngoài, trước ra sau, trắng thành đen, v.v.)
反转录病毒fǎn zhuǎn lù bìng dú
反转录病毒: virus RNA phiên mã ngược
反转录fǎn zhuǎn lù
反转录: (sinh học phân tử) phiên mã ngược