Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “反比”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
反比fǎn bǐ

反比: tỷ lệ nghịch; tỷ số nghịch

Cụm từ
成反比chéng fǎn bǐ

成反比: biến thiên nghịch; nghịch tỷ lệ với

Cụm từ
平方成反比píng fāng chéng fǎn bǐ

平方成反比: tỉ lệ nghịch với bình phương (vật lý)

Cụm từ
平方反比律píng fāng fǎn bǐ lǜ

平方反比律: định luật nghịch đảo bình phương (vật lý)

Cụm từ
平方反比定律píng fāng fǎn bǐ dìng lǜ

平方反比定律: định luật nghịch đảo bình phương (vật lý)

Cụm từ