Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “反导”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
反导fǎn dǎo

反导: chống tên lửa

Cụm từ
反导系统fǎn dǎo xì tǒng

反导系统: hệ thống chống tên lửa; hệ thống phòng thủ tên lửa

Cụm từ
反导弹fǎn dǎo dàn

反导弹: chống tên lửa

Cụm từ
反导导弹fǎn dǎo dǎo dàn

反导导弹: tên lửa chống tên lửa (ví dụ như tên lửa Patriot)

Cụm từ