Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反导导弹反導導彈

fǎn dǎo dǎo dàn

反导导弹 là gì?

反导导弹 [fǎn dǎo dǎo dàn] có nghĩa là tên lửa chống tên lửa (ví dụ như tên lửa Patriot).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反导导弹 trong tiếng Việt

tên lửa chống tên lửa (ví dụ như tên lửa Patriot)

Cách đọc và ghi nhớ 反导导弹

反导导弹 được đọc là fǎn dǎo dǎo dàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tên lửa chống tên lửa (ví dụ như tên lửa Patriot)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan