Kết quả tra từ “反季”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反季fǎn jì
反季: trái mùa; không đúng mùa
反季节fǎn jì jié
反季节: trái mùa; không đúng mùa