Kết quả tra từ “反嘴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反嘴fǎn zuǐ
反嘴: cãi lại; mâu thuẫn; quỵt lời; không giữ lời
反嘴鹬fǎn zuǐ yù
反嘴鹬: (loài chim ở Trung Quốc) chim mỏ nhác (Recurvirostra avosetta)