Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “反嘴”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
反嘴fǎn zuǐ

反嘴: cãi lại; mâu thuẫn; quỵt lời; không giữ lời

Cụm từ
反嘴鹬fǎn zuǐ yù

反嘴鹬: (loài chim ở Trung Quốc) chim mỏ nhác (Recurvirostra avosetta)

Cụm từ