Kết quả tra từ “双轨”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
双轨shuāng guǐ
双轨: hai đường ray; đường ray song song; hệ thống hai đường
养老金双轨制yǎng lǎo jīn shuāng guǐ zhì
养老金双轨制: chế độ lương hưu kép (Trung Quốc)
退休金双轨制tuì xiū jīn shuāng guǐ zhì
退休金双轨制: xem 養老金雙軌制|养老金双轨制[yang3 lao3 jin1 shuang1 gui3 zhi4]