Kết quả tra từ “双角犀”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
双角犀shuāng jiǎo xī
双角犀: tê giác hai sừng; Dicerorhinini
双角犀鸟shuāng jiǎo xī niǎo
双角犀鸟: (loài chim ở Trung Quốc) loài niệc mỏ lớn (Buceros bicornis)