Kết quả cho “双簧”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
một dạng biểu diễn kép trong sân khấu, một người nói hoặc hát còn người kia ở phía trước giả vờ đang nói hoặc hát; loại dăm kép (như trong kèn ô-boa hoặc pha-gôt)
nhạc cụ hơi có reed kép (như kèn oboe hoặc bassoon)
nghĩa đen: hát đôi; nghĩa bóng: hợp tác với ai đó; cũng dùng châm biếm: đóng vai phụ