Kết quả tra từ “双曲面”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
双曲面shuāng qū miàn
双曲面: (toán) hyperboloid
单叶双曲面dān yè shuāng qū miàn
单叶双曲面: mặt hyperboloid một tầng (toán học)