Kết quả tra từ “双关”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
双关shuāng guān
双关: chơi chữ; ngụ ý
双关语shuāng guān yǔ
双关语: chơi chữ; cách chơi chữ; cụm từ có hai nghĩa
一语双关yī yǔ shuāng guān
一语双关: chơi chữ; có hai nghĩa; ẩn ý đôi