Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “参选”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
参选cān xuǎn

参选: ứng cử trong một cuộc bầu cử hoặc quy trình tuyển chọn khác; tranh cử; đi bầu

Cụm từ
参选率cān xuǎn lǜ

参选率: tỷ lệ cử tri đi bầu

Cụm từ
参选人cān xuǎn rén

参选人: người tham gia bầu cử; ứng cử viên

Cụm từ