Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “参谋”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
参谋cān móu

参谋: sĩ quan tham mưu; đưa ra ý kiến

Cụm từ
参谋长cān móu zhǎng

参谋长: tham mưu trưởng

Cụm từ
参谋总长cān móu zǒng zhǎng

参谋总长: Tổng Tham mưu trưởng quân đội

Cụm từ
总参谋长zǒng cān móu zhǎng

总参谋长: (quân sự) Tổng Tham mưu trưởng

Cụm từ
总参谋部Zǒng cān móu bù

总参谋部: (quân đội) Bộ Tổng Tham mưu

Cụm từ