Kết quả tra từ “参数”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
参数cān shù
参数: tham số
正则参数zhèng zé cān shù
正则参数: tham số hóa đều
弧长参数hú cháng cān shù
弧长参数: tham số hóa theo độ dài cung (của một đường cong không gian)
实际参数shí jì cān shù
实际参数: (tin học) tham số thực tế; đối số
增量参数zēng liàng cān shù
增量参数: tham số gia tăng