Kết quả tra từ “参政”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
参政cān zhèng
参政: tham gia chính trị; tham gia hoạt động chính trị
参政权cān zhèng quán
参政权: quyền bầu cử; quyền bỏ phiếu
女子参政权nǚ zǐ cān zhèng quán
女子参政权: quyền bầu cử của phụ nữ