Kết quả tra từ “去向”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
去向qù xiàng
去向: hướng đi của ai đó hoặc cái gì đó; tung tích
去向不明qù xiàng bù míng
去向不明: mất tích; không rõ tung tích
不知去向bù zhī qù xiàng
不知去向: không rõ tung tích; mất tích