Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
去向

qù xiàng

去向 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 去向 trong tiếng Việt

hướng đi của ai đó hoặc cái gì đó; tung tích

Tra từ liên quan