Kết quả tra từ “原纤维”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原纤维yuán xiān wéi
原纤维: sợi nguyên thể; protofilament
肌原纤维jī yuán xiān wéi
肌原纤维: tơ cơ