Kết quả tra từ “原生”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原生yuán shēng
原生: nguyên bản; sơ cấp; bản địa; bản xứ; nguyên thủy; kho (phần mềm hệ thống)
原生质yuán shēng zhì
原生质: nguyên sinh chất
原生生物yuán shēng shēng wù
原生生物: sinh vật nguyên sinh; sinh vật sơ khai
原生橄榄油yuán shēng gǎn lǎn yóu
原生橄榄油: dầu ô liu nguyên chất
原生动物yuán shēng dòng wù
原生动物: động vật nguyên sinh