Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “原状”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
原状yuán zhuàng

原状: tình trạng trước đây; trạng thái ban đầu

Cụm từ
恢复原状huī fù yuán zhuàng

恢复原状: khôi phục về trạng thái ban đầu

Cụm từ