Kết quả tra từ “原状”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原状yuán zhuàng
原状: tình trạng trước đây; trạng thái ban đầu
恢复原状huī fù yuán zhuàng
恢复原状: khôi phục về trạng thái ban đầu