Kết quả tra từ “原点”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原点yuán diǎn
原点: điểm bắt đầu; khởi điểm; (hình học tọa độ) gốc tọa độ
原点矩yuán diǎn jǔ
原点矩: (thống kê) moment