Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原点矩原點矩

yuán diǎn jǔ

原点矩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原点矩 trong tiếng Việt

(thống kê) moment

Tra từ liên quan