原点原點 yuán diǎn 原点 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 原点 trong tiếng Việt điểm bắt đầu; khởi điểm; (hình học tọa độ) gốc tọa độ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan