Kết quả tra từ “原产”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原产yuán chǎn
原产: sản xuất gốc; bản địa (của loài)
原产地yuán chǎn dì
原产地: nguồn gốc ban đầu; nơi xuất xứ; nơi sản xuất
原产国yuán chǎn guó
原产国: quốc gia xuất xứ