Kết quả tra từ “压压脚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
压压脚yā ya jiǎo
压压脚: giúp đỡ
压压脚儿yā ya jiǎo r
压压脚儿: biến thể er hoá của 壓壓腳|压压脚[ya1 ya5 jiao3]