Kết quả tra từ “历数”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
历数lì shǔ
历数: liệt kê; đếm (từng cái một)
历数lì shù
历数: (văn học) chuyển động của thiên thể; số phận; hệ thống lịch