Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “历代”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
历代lì dài

历代: nhiều thế hệ liên tiếp; nhiều triều đại liên tiếp; các triều đại trong quá khứ

Cụm từ
历代志下Lì dài zhì xià

历代志下: Sách Sử ký quyển thứ hai

Cụm từ
历代志上Lì dài zhì shàng

历代志上: Sách Sử ký quyển thứ nhất

Cụm từ