Kết quả tra từ “厅长”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
厅长tīng zhǎng
厅长: trưởng sở của chính quyền tỉnh Trung Quốc
做厅长zuò tīng zhǎng
做厅长: (nói đùa) ngủ trên ghế sofa; ngủ trong phòng khách