厅长廳長 tīng zhǎng 厅长 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 厅长 trong tiếng Việt trưởng sở của chính quyền tỉnh Trung Quốc 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan