Kết quả tra từ “卷铺盖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卷铺盖juǎn pū gài
卷铺盖: thu dọn và nghỉ việc; bị sa thải; bị đuổi việc
卷铺盖走人juǎn pū gài zǒu rén
卷铺盖走人: thu dọn đồ đạc và rời đi