Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “卷起”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
卷起juǎn qǐ

卷起: cuộn lên; cuốn lên; (bụi bặm, v.v.) cuộn lên

Cụm từ
卷起juǎn qǐ

卷起: biến thể của 捲起|卷起[juan3 qi3]

Cụm từ