Kết quả tra từ “卷起”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卷起juǎn qǐ
卷起: cuộn lên; cuốn lên; (bụi bặm, v.v.) cuộn lên
卷起juǎn qǐ
卷起: biến thể của 捲起|卷起[juan3 qi3]