Kết quả tra từ “卷帘门”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卷帘门juǎn lián mén
卷帘门: cửa cuốn
卷帘门juǎn lián mén
卷帘门: cửa cuốn