Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “印堂”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
印堂yìn táng

印堂: phần trán giữa hai lông mày; yintang, huyệt châm cứu ở điểm giữa đầu trong của lông mày

Cụm từ
印堂穴yìn táng xué

印堂穴: yintang, huyệt châm cứu ở điểm giữa đầu trong của lông mày

Cụm từ