Kết quả tra từ “印制”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
印制yìn zhì
印制: in ấn; sản xuất (ấn phẩm)
印制电路板yìn zhì diàn lù bǎn
印制电路板: bảng mạch in
印制电路yìn zhì diàn lù
印制电路: mạch in