Kết quả tra từ “卫星导航系统”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卫星导航系统wèi xīng dǎo háng xì tǒng
卫星导航系统: hệ thống dẫn đường vệ tinh; dẫn đường sat-nav
北斗卫星导航系统Běi Dǒu Wèi xīng Dǎo háng Xì tǒng
北斗卫星导航系统: Hệ thống Định vị Vệ tinh Bắc Đẩu (BDS) (tương tự GPS)
全球卫星导航系统quán qiú wèi xīng dǎo háng xì tǒng
全球卫星导航系统: Hệ thống Vệ tinh Dẫn đường Toàn cầu, hay Global Navigation Satellite System (GLONASS), tương đương với GPS của Nga; từ viết tắt của 格洛納斯|格洛纳斯