Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “卧虎”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
卧虎wò hǔ

卧虎: hổ phục; nghĩa bóng: nhân vật lớn đang ẩn mình; tài năng tiềm ẩn

Cụm từ
卧虎藏龙wò hǔ cáng lóng

卧虎藏龙: nghĩa đen rồng ẩn, hổ phục (thành ngữ); nghĩa bóng người tài giỏi đang ẩn mình; tài năng ẩn giấu

Thành ngữ
藏龙卧虎cáng lóng wò hǔ

藏龙卧虎: nghĩa đen: rồng ẩn, hổ nằm (thành ngữ); nghĩa bóng: người tài giỏi đang ẩn mình; tài năng bị che giấu

Thành ngữ
盘龙卧虎pán lóng wò hǔ

盘龙卧虎: nghĩa đen: rồng cuộn, hổ phục (thành ngữ); nghĩa bóng: người tài ẩn mình; tài năng ẩn giấu

Thành ngữ