卧虎臥虎 wò hǔ 卧虎 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卧虎 trong tiếng Việt hổ phục; nghĩa bóng: nhân vật lớn đang ẩn mình; tài năng tiềm ẩn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan