Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “卡车”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
卡车kǎ chē

卡车: xe tải; LT:輛|辆[liang4]

Cụm từ
高卡车gāo kǎ chē

高卡车: xe go-kart (từ mượn)

Cụm từ
货运卡车huò yùn kǎ chē

货运卡车: xe tải chở hàng

Cụm từ
翻斗卡车fān dǒu kǎ chē

翻斗卡车: xe tải ben

Cụm từ