翻斗卡车 là gì?
翻斗卡车 [fān dǒu kǎ chē] có nghĩa là xe tải ben.
Nghĩa của từ 翻斗卡车 trong tiếng Việt
xe tải ben
Cách đọc và ghi nhớ 翻斗卡车
翻斗卡车 được đọc là fān dǒu kǎ chē, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xe tải ben”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .