Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “博览”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
博览bó lǎn

博览: đọc nhiều

Cụm từ
博览会bó lǎn huì

博览会: triển lãm; hội chợ quốc tế

Cụm từ
万国博览会wàn guó bó lǎn huì

万国博览会: triển lãm quốc tế; hội chợ thế giới

Cụm từ
世界博览会Shì jiè Bó lǎn huì

世界博览会: Triển lãm Thế giới; viết tắt thành 世博[Shi4 bo2]

Viết tắt