Kết quả tra từ “博罗”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
博罗Bó luó
博罗: huyện Boluo ở Huệ Châu 惠州[Hui4 zhou1], Quảng Đông
博罗县Bó luó xiàn
博罗县: huyện Boluo ở Huệ Châu 惠州[Hui4 zhou1], Quảng Đông
哈博罗内Hā bó luó nèi
哈博罗内: Gaborone, thủ đô của Botswana