Kết quả tra từ “南极”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
南极nán jí
南极: cực nam
南极界Nán jí jiè
南极界: khu vực Nam Cực
南极海Nán jí Hǎi
南极海: Nam Đại Dương
南极洲半岛Nán jí zhōu Bàn dǎo
南极洲半岛: bán đảo Nam Cực (nhô ra hướng Nam Mỹ)
南极洲Nán jí zhōu
南极洲: châu Nam Cực
南极座Nán jí zuò
南极座: Chòm sao Bát Tu
南极光nán jí guāng
南极光: cực quang nam; cực quang phương nam