Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
南极洲南極洲

Nán jí zhōu

南极洲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 南极洲 trong tiếng Việt

châu Nam Cực

Tra từ liên quan