Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “南朝”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
南朝Nán Cháo

南朝: Nam triều (420-589)

Cụm từ
南朝齐Nán cháo Qí

南朝齐: Nhà Tề thời Nam triều (479-502)

Cụm từ
南朝鲜Nán Cháo xiǎn

南朝鲜: Hàn Quốc (Nam Triều Tiên)

Cụm từ
南朝陈Nán cháo Chén

南朝陈: Nhà Trần của Nam triều (557-589)

Cụm từ
南朝梁Nán cháo Liáng

南朝梁: Nhà Lương của Nam triều (502-557)

Cụm từ
南朝宋Nán cháo Sòng

南朝宋: Nhà Tống của Nam triều (420-479), có kinh đô tại Nam Kinh; còn được biết là Lưu Tống 劉宋|刘宋

Cụm từ