Kết quả cho “南北”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bắc và nam; từ bắc đến nam
triều đại Nam Bắc (420-589)
cực Nam và cực Bắc
Bắc và Nam Mỹ
khoảng cách bắc nam
Nam và Bắc Triều Tiên
đông tây nam bắc
bờ nam và bắc của sông Trường Giang (thành ngữ); ( nghĩa bóng) khắp Trung Quốc
các triều đại Ngụy, Tấn và Nam-Bắc; thuật ngữ chung cho giai đoạn lịch sử 220-589 giữa Hán và Tùy