Kết quả cho “南亚”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Nam Á
(loài chim ở Trung Quốc) chim chích cỏ Ấn Độ (Graminicola bengalensis)
Hiệp hội Hợp tác Khu vực Nam Á (SAARC)
Đông Nam Á
Tây Nam Á
Đông Nam Á
ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á) (Đài Loan)
ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á); giống như 東南亞國家聯盟|东南亚国家联盟[Dong1 nan2 ya4 Guo2 jia1 Lian2 meng2]
ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á)