Kết quả tra từ “南亚”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
南亚nán Yà
南亚: Nam Á
南亚大草莺Nán yà dà cǎo yīng
南亚大草莺: (loài chim ở Trung Quốc) chim chích cỏ Ấn Độ (Graminicola bengalensis)
南亚区域合作联盟Nán Yà Qū yù Hé zuò Lián méng
南亚区域合作联盟: Hiệp hội Hợp tác Khu vực Nam Á (SAARC)
西南亚xī nán yà
西南亚: Tây Nam Á
东南亚联盟Dōng nán yà Lián méng
东南亚联盟: ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á); giống như 東南亞國家聯盟|东南亚国家联盟[Dong1 nan2 ya4 Guo2 jia1 Lian2 meng2]
东南亚国家联盟Dōng nán yà Guó jiā Lián méng
东南亚国家联盟: ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á)
东南亚国协Dōng nán yà Guó Xié
东南亚国协: ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á) (Đài Loan)
东南亚国Dōng nán yà guó
东南亚国: Đông Nam Á
东南亚Dōng nán yà
东南亚: Đông Nam Á